东北大学東北大學 nghĩa là gì
Dōng běi Dà xué
Đại học Đông Bắc (ở Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市[Shen3 yang2 shi4], Liêu Ninh)
Nghĩa
Dōng běi Dà xué
- Đại học Đông Bắc (ở Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市[Shen3 yang2 shi4], Liêu Ninh)
- Đại học Tōhoku, Sendai, Nhật Bản
Tiếng Anh: Northeastern University (in Shenyang 瀋陽市|沈阳市[Shen3 yang2 shi4], Liaoning); Tōhoku University, Sendai, Japan
Chữ thành phần
- 东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →