Từ điển › 东北方东北方東北方 nghĩa là gìdōng běi fānghướng đông bắcNghĩa dōng běi fānghướng đông bắcphía đông bắcTiếng Anh: northeast; northeasternChữ thành phần东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →