东南亚国协東南亞國協 nghĩa là gì
Dōng nán yà Guó Xié
ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á) (Đài Loan)
Nghĩa
Dōng nán yà Guó Xié
- ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á) (Đài Loan)
Tiếng Anh: (Tw) ASEAN (Association of Southeast Asian Nations)
Chữ thành phần
- 东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →
- 亚yàAsia; second6 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 协xié · Hán Việt: hiếpto assist; to cooperate, to join; to harmonize6 nét · Xem thứ tự nét →