东南亚联盟東南亞聯盟 nghĩa là gì
Dōng nán yà Lián méng
ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á)
Nghĩa
Dōng nán yà Lián méng
- ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á)
- giống như 東南亞國家聯盟|东南亚国家联盟[Dong1 nan2 ya4 Guo2 jia1 Lian2 meng2]
Chữ thành phần
- 东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →
- 亚yàAsia; second6 nét · Xem thứ tự nét →
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 盟méngalliance, covenant; oath; to swear13 nét · Xem thứ tự nét →