东南大学東南大學 nghĩa là gì
Dōng nán Dà xuéHán Việt: ĐANG NAM ĐẠI HỌC
Đại học Đông Nam
Nghĩa
Dōng nán Dà xuéHán Việt: ĐANG NAM ĐẠI HỌC
- Đại học Đông Nam
Tiếng Anh: Southeast University
Chữ thành phần
- 东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →