东南西北中東南西北中 nghĩa là gì
dōng nán xī běi zhōng
năm hướng 五方 đông, nam, tây, bắc và trung tâm
Nghĩa
dōng nán xī běi zhōng
- năm hướng 五方 đông, nam, tây, bắc và trung tâm
Tiếng Anh: the five directions 五方 east, south, west, north and middle
Chữ thành phần
- 东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →
- 西xī · Hán Việt: tâywest, western, westward6 nét · Xem thứ tự nét →
- 北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →