Từ điển › 东南部东南部東南部 nghĩa là gìdōng nán bùHán Việt: ĐANG NAM BỘkhu vực đông namNghĩa dōng nán bùHán Việt: ĐANG NAM BỘkhu vực đông namTiếng Anh: southeast partChữ thành phần东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →南nán · Hán Việt: namsouth; southern; southward9 nét · Xem thứ tự nét →部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →