东奔西走東奔西走 nghĩa là gì
dōng bēn xī zǒu
chạy đông chạy tây (thành ngữ); bận rộn chạy đi chạy lại
Nghĩa
dōng bēn xī zǒuHSK 7
- chạy đông chạy tây (thành ngữ); bận rộn chạy đi chạy lại
- bận tối mắt tối mũi
- nhảy lò cò
- cũng dùng 東跑西顛|东跑西颠[dong1 pao3 xi1 dian1]
Tiếng Anh: to run this way and that (idiom); to rush about busily; to bustle about; to hopscotch; also 東跑西顛|东跑西颠[dong1 pao3 xi1 dian1]