东张西望東張西望 nghĩa là gì
dōng zhāng xī wàngHán Việt: ĐANG TRƯƠNG TÂY VỌNG
nhìn tứ phía (thành ngữ)
Nghĩa
dōng zhāng xī wàngHSK 7Hán Việt: ĐANG TRƯƠNG TÂY VỌNG
- nhìn tứ phía (thành ngữ)
- nhìn quanh quất
Tiếng Anh: to look in all directions (idiom); to glance around
Chữ thành phần
- 东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 张zhāng · Hán Việt: trươngto display; to expand, to open; to stretch; a sheet of paper7 nét · Xem thứ tự nét →
- 西xī · Hán Việt: tâywest, western, westward6 nét · Xem thứ tự nét →
- 望wàng · Hán Việt: vọngto expect, to hope, to look forward to11 nét · Xem thứ tự nét →