东方不亮西方亮東方不亮西方亮 nghĩa là gì
dōng fāng bù liàng xī fāng liàng
đông không sáng thì tây sáng (thành ngữ)
Nghĩa
dōng fāng bù liàng xī fāng liàng
- đông không sáng thì tây sáng (thành ngữ)
- nếu cái này không hiệu quả, có thể cái khác sẽ hiệu quả
Tiếng Anh: if it isn't bright in the east, it'll be bright in the west (idiom); if something doesn't work here, it might work somewhere else
Chữ thành phần
- 东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →
- 西xī · Hán Việt: tâywest, western, westward6 nét · Xem thứ tự nét →