东方叽咋柳莺東方嘰咋柳鶯 nghĩa là gì
dōng fāng jī zǎ liǔ yīng
(loài chim ở Trung Quốc) chích núi (Phylloscopus sindianus)
Nghĩa
dōng fāng jī zǎ liǔ yīng
- (loài chim ở Trung Quốc) chích núi (Phylloscopus sindianus)
Tiếng Anh: (bird species of China) mountain chiffchaff (Phylloscopus sindianus)
Chữ thành phần
- 东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 叽jīto grumble; to sigh5 nét · Xem thứ tự nét →
- 咋zǎ · Hán Việt: chạquestion-forming particle: why? what? how?; to bite; loud8 nét · Xem thứ tự nét →
- 柳liǔ · Hán Việt: liễuwillow tree; pleasure; surname9 nét · Xem thứ tự nét →
- 莺yīng · Hán Việt: oanhoriole, green finch; Sylvia species (various)10 nét · Xem thứ tự nét →