东方文明東方文明 nghĩa là gì
Dōng fāng wén míngHán Việt: ĐANG PHƯƠNG VĂN MINH
Nền văn minh phương Đông
Nghĩa
Dōng fāng wén míngHán Việt: ĐANG PHƯƠNG VĂN MINH
- Nền văn minh phương Đông
Tiếng Anh: Eastern civilization
Chữ thành phần
- 东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →