东方日报東方日報 nghĩa là gì
Dōng fāng Rì bàoHán Việt: ĐANG PHƯƠNG NHẬT BÁO
Nhật Báo Phương Đông
Nghĩa
Dōng fāng Rì bàoHán Việt: ĐANG PHƯƠNG NHẬT BÁO
- Nhật Báo Phương Đông
Tiếng Anh: Oriental Daily News, a Hong Kong newspaper
Chữ thành phần
- 东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →
- 报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →