东方明珠塔東方明珠塔 nghĩa là gì
Dōng fāng Míng zhū Tǎ
Tháp Ngọc Phương Đông
Nghĩa
Dōng fāng Míng zhū Tǎ
- Tháp Ngọc Phương Đông
Tiếng Anh: Oriental Pearl Tower
Chữ thành phần
- 东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →
- 珠zhū · Hán Việt: châugem, jewel, pearl, precious stone10 nét · Xem thứ tự nét →
- 塔tǎtower, spire, tall building12 nét · Xem thứ tự nét →