东方明珠电视塔東方明珠電視塔 nghĩa là gì
Dōng fāng Míng zhū Diàn shì Tǎ
Tháp Truyền hình Ngọc Phương Đông
Nghĩa
Dōng fāng Míng zhū Diàn shì Tǎ
- Tháp Truyền hình Ngọc Phương Đông
Tiếng Anh: Oriental Pearl Television Tower
Chữ thành phần
- 东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →
- 珠zhū · Hán Việt: châugem, jewel, pearl, precious stone10 nét · Xem thứ tự nét →
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →
- 塔tǎtower, spire, tall building12 nét · Xem thứ tự nét →