东方航空東方航空 nghĩa là gì
Dōng fāng Háng kōngHán Việt: ĐANG PHƯƠNG HÀNG KHÔNG
Hãng Hàng không Phương Đông Trung Quốc
Nghĩa
Dōng fāng Háng kōngHán Việt: ĐANG PHƯƠNG HÀNG KHÔNG
- Hãng Hàng không Phương Đông Trung Quốc
Tiếng Anh: China Eastern Airlines
Chữ thành phần
- 东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 航háng · Hán Việt: hàngvessel, craft; to sail, to navigate10 nét · Xem thứ tự nét →
- 空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →