东方青龙東方青龍 nghĩa là gì
Dōng fāng Qīng lóngHán Việt: ĐANG PHƯƠNG THANH LONG
xem 青龍|青龙[Qing1 long2]
Nghĩa
Dōng fāng Qīng lóngHán Việt: ĐANG PHƯƠNG THANH LONG
- xem 青龍|青龙[Qing1 long2]
Tiếng Anh: see 青龍|青龙[Qing1 long2]
Chữ thành phần
- 东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 青qīng · Hán Việt: thanhnature's color; blue, green, black; young8 nét · Xem thứ tự nét →
- 龙lóng · Hán Việt: longdragon; symbol of the emperor5 nét · Xem thứ tự nét →