东方马脑炎病毒東方馬腦炎病毒 nghĩa là gì
dōng fāng mǎ nǎo yán bìng dúHán Việt: ĐANG PHƯƠNG MÃ NÃO VIÊM BỆNH ĐỘC
virus viêm não ngựa Đông phương (EEE)
Nghĩa
dōng fāng mǎ nǎo yán bìng dúHán Việt: ĐANG PHƯƠNG MÃ NÃO VIÊM BỆNH ĐỘC
- virus viêm não ngựa Đông phương (EEE)
Tiếng Anh: eastern equine encephalitis (EEE) virus
Chữ thành phần
- 东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →
- 脑nǎo · Hán Việt: nãobrain10 nét · Xem thứ tự nét →
- 炎yán · Hán Việt: viêmflame, blaze; hot8 nét · Xem thứ tự nét →
- 病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →