东方黎族自治县東方黎族自治縣 nghĩa là gì
Dōng fāng Lí zú Zì zhì xiànHán Việt: ĐANG PHƯƠNG LÊ TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
huyện tự trị dân tộc Lê Đông Phương, Hải Nam
Nghĩa
Dōng fāng Lí zú Zì zhì xiànHán Việt: ĐANG PHƯƠNG LÊ TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- huyện tự trị dân tộc Lê Đông Phương, Hải Nam
Chữ thành phần
- 东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 黎lí · Hán Việt: lêmany, numerous; black; surname15 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →