东西方文化東西方文化 nghĩa là gì
dōng xī fāng wén huàHán Việt: ĐANG TÂY PHƯƠNG VĂN HOÁ
văn hóa Đông Tây
Nghĩa
dōng xī fāng wén huàHán Việt: ĐANG TÂY PHƯƠNG VĂN HOÁ
- văn hóa Đông Tây
Tiếng Anh: Eastern and Western culture
Chữ thành phần
- 东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 西xī · Hán Việt: tâywest, western, westward6 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →