东部时间東部時間 nghĩa là gì
Dōng bù Shí jiānHán Việt: ĐANG BỘ THÌ GIAN
Giờ Tiêu chuẩn Miền Đông (EST)
Nghĩa
Dōng bù Shí jiānHán Việt: ĐANG BỘ THÌ GIAN
- Giờ Tiêu chuẩn Miền Đông (EST)
Tiếng Anh: Eastern Standard Time (EST)
Chữ thành phần
- 东dōng · Hán Việt: đang, đôngeast, eastern, eastward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →