Từ điển › 丝囊丝囊絲囊 nghĩa là gìsī nángống quay tơNghĩa sī nángống quay tơTiếng Anh: spinneretChữ thành phần丝sī · Hán Việt: tơsilk, fine thread; wire; strings5 nét · Xem thứ tự nét →囊nángbag, purse, sack; to pocket, to stow22 nét · Xem thứ tự nét →