Từ điển › 丝柏丝柏絲柏 nghĩa là gìsī bóHán Việt: TƠ BÁCHcây báchNghĩa sī bóHán Việt: TƠ BÁCHcây báchTiếng Anh: cypressChữ thành phần丝sī · Hán Việt: tơsilk, fine thread; wire; strings5 nét · Xem thứ tự nét →柏bǎi · Hán Việt: báchcypress, cedar9 nét · Xem thứ tự nét →