丝毫不差絲毫不差 nghĩa là gì
sī háo bù chāHán Việt: TƠ HÀO BẤT SAI
chính xác hoàn hảo (thành ngữ)
Nghĩa
sī háo bù chāHán Việt: TƠ HÀO BẤT SAI
- chính xác hoàn hảo (thành ngữ)
- tỉ mỉ đến từng chi tiết
Tiếng Anh: accurate to perfection (idiom); precise to the finest detail
Chữ thành phần
- 丝sī · Hán Việt: tơsilk, fine thread; wire; strings5 nét · Xem thứ tự nét →
- 毫háo · Hán Việt: hàofine hair; measure of length; one-thousandth11 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 差chà · Hán Việt: saidifference, gap; almost, nearly; in error; an officer9 nét · Xem thứ tự nét →