Từ điển › 丝状物丝状物絲狀物 nghĩa là gìsī zhuàng wùHán Việt: TƠ TRẠNG VẬTdạng sợiNghĩa sī zhuàng wùHán Việt: TƠ TRẠNG VẬTdạng sợiTiếng Anh: filamentChữ thành phần丝sī · Hán Việt: tơsilk, fine thread; wire; strings5 nét · Xem thứ tự nét →状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →