丝状病毒絲狀病毒 nghĩa là gì
sī zhuàng bìng dúHán Việt: TƠ TRẠNG BỆNH ĐỘC
filovirus
Nghĩa
sī zhuàng bìng dúHán Việt: TƠ TRẠNG BỆNH ĐỘC
- filovirus
Tiếng Anh: filovirus
Chữ thành phần
- 丝sī · Hán Việt: tơsilk, fine thread; wire; strings5 nét · Xem thứ tự nét →
- 状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →