Từ điển › 丝瓜丝瓜絲瓜 nghĩa là gìsī guāHán Việt: TƠ QUAmướp (mướp hương)Nghĩa sī guāHán Việt: TƠ QUAmướp (mướp hương)Tiếng Anh: luffa; loofah; sponge gourdChữ thành phần丝sī · Hán Việt: tơsilk, fine thread; wire; strings5 nét · Xem thứ tự nét →瓜guā · Hán Việt: quamelon, gourd, squash, cucumber5 nét · Xem thứ tự nét →