Từ điển › 丝绒丝绒絲絨 nghĩa là gìsī róngHán Việt: TƠ NHUNGvải nhungNghĩa sī róngHán Việt: TƠ NHUNGvải nhungTiếng Anh: velvetChữ thành phần丝sī · Hán Việt: tơsilk, fine thread; wire; strings5 nét · Xem thứ tự nét →绒róng · Hán Việt: nhungcotton, silk, velvet, wool9 nét · Xem thứ tự nét →