Từ điển › 丝绦丝绦絲絛 nghĩa là gìsī tāodây lưng lụaNghĩa sī tāodây lưng lụaTiếng Anh: silk waistbandChữ thành phần丝sī · Hán Việt: tơsilk, fine thread; wire; strings5 nét · Xem thứ tự nét →绦tāosilk cord; sash, ribbon, cord10 nét · Xem thứ tự nét →