Từ điển › 丝绵丝绵絲綿 nghĩa là gìsī miánHán Việt: TƠ MIÊNtơ tằmNghĩa sī miánHán Việt: TƠ MIÊNtơ tằmlông tơTiếng Anh: silk floss; downChữ thành phần丝sī · Hán Việt: tơsilk, fine thread; wire; strings5 nét · Xem thứ tự nét →绵mián · Hán Việt: miêncontinuous, unbroken; cotten, silk; soft, downy11 nét · Xem thứ tự nét →