丝绸之路絲綢之路 nghĩa là gì
Sī chóu zhī Lù
Con đường Tơ lụa
Nghĩa
Sī chóu zhī Lù
- Con đường Tơ lụa
Tiếng Anh: Silk Road
Chữ thành phần
- 丝sī · Hán Việt: tơsilk, fine thread; wire; strings5 nét · Xem thứ tự nét →
- 绸chóusilk cloth, satin damask11 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →