Từ điển › 丝绸织物丝绸织物絲綢織物 nghĩa là gìsī chóu zhī wùvải lụaNghĩa sī chóu zhī wùvải lụaTiếng Anh: silk fabricChữ thành phần丝sī · Hán Việt: tơsilk, fine thread; wire; strings5 nét · Xem thứ tự nét →绸chóusilk cloth, satin damask11 nét · Xem thứ tự nét →织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →