Từ điển › 丝缕丝缕絲縷 nghĩa là gìsī lǚHán Việt: TƠ LỤAsợi tơNghĩa sī lǚHán Việt: TƠ LỤAsợi tơTiếng Anh: silk threadChữ thành phần丝sī · Hán Việt: tơsilk, fine thread; wire; strings5 nét · Xem thứ tự nét →缕lǚ · Hán Việt: lụastrand, thread; detailed, precise12 nét · Xem thứ tự nét →