Từ điển › 丝网丝网絲網 nghĩa là gìsī wǎngHán Việt: TƠ VÕNGkhuôn lướiNghĩa sī wǎngHán Việt: TƠ VÕNGkhuôn lướiin lưới (in ấn)Tiếng Anh: silk screen; screen (printing)Chữ thành phần丝sī · Hán Việt: tơsilk, fine thread; wire; strings5 nét · Xem thứ tự nét →网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →