Từ điển › 丝腺丝腺絲腺 nghĩa là gìsī xiàntuyến tơNghĩa sī xiàntuyến tơTiếng Anh: silk glandChữ thành phần丝sī · Hán Việt: tơsilk, fine thread; wire; strings5 nét · Xem thứ tự nét →腺xiàngland13 nét · Xem thứ tự nét →