Từ điển › 丢丑丢丑丟丑 nghĩa là gìdiū chǒuHán Việt: ĐIÊU SỬUmất mặtNghĩa diū chǒuHán Việt: ĐIÊU SỬUmất mặtTiếng Anh: to lose faceChữ thành phần丢diū · Hán Việt: điêuto lose; to discard6 nét · Xem thứ tự nét →丑chǒu · Hán Việt: sửuugly; shameful; comedian, clown4 nét · Xem thứ tự nét →