丢包丟包 nghĩa là gì
diū bāoHán Việt: ĐIÊU BAO
(máy tính) mất gói
Nghĩa
diū bāoHán Việt: ĐIÊU BAO
- (máy tính) mất gói
- tụt gói tin
Tiếng Anh: (computing) packet loss; to lose a packet
diū bāoHán Việt: ĐIÊU BAO
(máy tính) mất gói
Tiếng Anh: (computing) packet loss; to lose a packet