Từ điển › 丢命丢命丟命 nghĩa là gìdiū mìngHán Việt: ĐIÊU MỆNHmất mạngNghĩa diū mìngHán Việt: ĐIÊU MỆNHmất mạngTiếng Anh: to dieChữ thành phần丢diū · Hán Việt: điêuto lose; to discard6 nét · Xem thứ tự nét →命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →