Từ điển › 丢失丢失丟失 nghĩa là gìdiū shīHán Việt: ĐIÊU THẤTmất; để thất lạcNghĩa diū shīHSK 7Hán Việt: ĐIÊU THẤTmất; để thất lạcTiếng Anh: to lose; to misplaceChữ thành phần丢diū · Hán Việt: điêuto lose; to discard6 nét · Xem thứ tự nét →失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →