丢开丟開 nghĩa là gì
diū kāiHán Việt: ĐIÊU KHAI
vứt bỏ hoặc gạt sang một bên
Nghĩa
diū kāiHán Việt: ĐIÊU KHAI
- vứt bỏ hoặc gạt sang một bên
- quên đi một lúc
Tiếng Anh: to cast or put aside; to forget for a while
diū kāiHán Việt: ĐIÊU KHAI
vứt bỏ hoặc gạt sang một bên
Tiếng Anh: to cast or put aside; to forget for a while