丢掉丟掉 nghĩa là gì
diū diàoHán Việt: ĐIÊU TRAO
mất
Nghĩa
diū diàoHSK 7Hán Việt: ĐIÊU TRAO
- mất
- vứt đi
- bỏ đi
- ném bỏ
Tiếng Anh: to lose; to throw away; to discard; to cast away
diū diàoHán Việt: ĐIÊU TRAO
mất
Tiếng Anh: to lose; to throw away; to discard; to cast away