Từ điển › 丢魂丢魂丟魂 nghĩa là gìdiū húnHán Việt: ĐIÊU HỒNmất tập trungNghĩa diū húnHán Việt: ĐIÊU HỒNmất tập trungTiếng Anh: to be distractedChữ thành phần丢diū · Hán Việt: điêuto lose; to discard6 nét · Xem thứ tự nét →魂hún · Hán Việt: hồnsoul, spirit13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 丢魂丢魂落魄diū hún luò pò xem 失魂落魄[shi1 hun2 luo4 po4]