Từ điển › 两下两下兩下 nghĩa là gìliǎng xiàHán Việt: LƯỠNG HẠhai lầnNghĩa liǎng xiàHán Việt: LƯỠNG HẠhai lầnmột lúcTiếng Anh: twice; for a little whileChữ thành phần两liǎng · Hán Việt: lưỡngtwo, both, pair, couple; ounce7 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 两下两下子liǎng xià zi một vài lần; lặp lại như cũ; mánh cũ