Từ điển › 两仪两仪兩儀 nghĩa là gìliǎng yíHán Việt: LƯỠNG NGHItrời và đấtNghĩa liǎng yíHán Việt: LƯỠNG NGHItrời và đấtâm và dươngTiếng Anh: heaven and earth; yin and yangChữ thành phần两liǎng · Hán Việt: lưỡngtwo, both, pair, couple; ounce7 nét · Xem thứ tự nét →仪yí · Hán Việt: nghiinstrument, apparatus; ceremony, rites5 nét · Xem thứ tự nét →