两侧对称兩側對稱 nghĩa là gì
liǎng cè duì chènHán Việt: LƯỠNG TRẮC ĐỐI XƯNG
đối xứng hai bên
Nghĩa
liǎng cè duì chènHán Việt: LƯỠNG TRẮC ĐỐI XƯNG
- đối xứng hai bên
Tiếng Anh: bilateral symmetry
Chữ thành phần
- 两liǎng · Hán Việt: lưỡngtwo, both, pair, couple; ounce7 nét · Xem thứ tự nét →
- 侧cè · Hán Việt: trắcside; to slant, to lean, to incline8 nét · Xem thứ tự nét →
- 对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →
- 称chēng · Hán Việt: xưngbalanced; name, brand; to say, to call10 nét · Xem thứ tự nét →