Từ điển › 两口子两口子兩口子 nghĩa là gìliǎng kǒu ziHán Việt: LƯỠNG KHẨU TÍvợ chồngNghĩa liǎng kǒu ziHSK 7Hán Việt: LƯỠNG KHẨU TÍvợ chồngTiếng Anh: husband and wifeChữ thành phần两liǎng · Hán Việt: lưỡngtwo, both, pair, couple; ounce7 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →