Từ điển › 两句两句兩句 nghĩa là gìliǎng jùHán Việt: LƯỠNG CÂU(nói) vài lờiNghĩa liǎng jùHán Việt: LƯỠNG CÂU(nói) vài lờiTiếng Anh: (say) a few wordsChữ thành phần两liǎng · Hán Việt: lưỡngtwo, both, pair, couple; ounce7 nét · Xem thứ tự nét →句jù, gōu · Hán Việt: câusentence, clause, phrase, paragraph; stanza5 nét · Xem thứ tự nét →