两国之间兩國之間 nghĩa là gì
liǎng guó zhī jiānHán Việt: LƯỠNG QUỐC CHI GIAN
song phương
Nghĩa
liǎng guó zhī jiānHán Việt: LƯỠNG QUỐC CHI GIAN
- song phương
- giữa hai nước
Tiếng Anh: between the two countries; bilateral
Chữ thành phần
- 两liǎng · Hán Việt: lưỡngtwo, both, pair, couple; ounce7 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →