两国关系兩國關係 nghĩa là gì
liǎng guó guān xìHán Việt: LƯỠNG QUỐC QUAN HỆ
quan hệ song phương
Nghĩa
liǎng guó guān xìHán Việt: LƯỠNG QUỐC QUAN HỆ
- quan hệ song phương
Chữ thành phần
- 两liǎng · Hán Việt: lưỡngtwo, both, pair, couple; ounce7 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 关guān · Hán Việt: quanfrontier pass; to close, to shut; relation6 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →