Từ điển › 两岸对话两岸对话兩岸對話 nghĩa là gìliǎng àn duì huàHán Việt: LƯỠNG NGÀN ĐỐI THOẠIđàm phán song phươngNghĩa liǎng àn duì huàHán Việt: LƯỠNG NGÀN ĐỐI THOẠIđàm phán song phươngChữ thành phần两liǎng · Hán Việt: lưỡngtwo, both, pair, couple; ounce7 nét · Xem thứ tự nét →岸àn · Hán Việt: ngànbeach, coast, shore8 nét · Xem thứ tự nét →对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →